ovis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu (chi): "Ovis" tên khoa học của một chi động vật thuộc họ Bovidae, bao gồm các loài cừu hoang dã cừu nhà. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, phân loại học hoặc động vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Ovis includes domesticated sheep and wild species like the mouflon. (Chi Ovis bao gồm cừu nhà các loài hoang dã như cừu mouflon.)
    • Scientists classify the animal under the genus Ovis. (Các nhà khoa học phân loại loài động vật này dưới chi Ovis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ovis aries": Tên khoa học của cừu nhà (domestic sheep).
    • Ovis aries is one of the most important livestock animals globally. (Ovis aries một trong những loài gia súc quan trọng nhất trên toàn cầu.)
  • "Ovis canadensis": Tên khoa học của cừu sừng lớn (bighorn sheep).
    • The Ovis canadensis is known for its large curved horns. (Ovis canadensis nổi tiếng với cặp sừng cong lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovine (tính từ): thuộc về cừu.
    • Ovine farming is common in New Zealand. (Chăn nuôi cừu phổ biếnNew Zealand.)
  • Ovis (không biến thể chính trong tiếng Anh thông thường; từ này thường đứng nguyên dạng trong danh pháp khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Sheep (cừu): Từ thông dụng hơn, nhưng không chỉ riêng chi Ovis.
  • Caprinae (phân họ -cừu): Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả cừu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ovis" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ovis" do tính chuyên môn của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ovis
A shepherd tends to his ovis in the green pasture.