pâté

/peii'zɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
pâté

A painter sets up his easel to create a pâté of the rolling hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pâté: Một loại thức ăn dạng nhuyễn, thường được làm từ thịt, gan (như gan ngỗng, gan lợn), hoặc rau củ, đã được nấu chín nghiền mịn, thường được dùng để phết lên bánh mì hoặc bánh quy giòn.
    • Pâté cũng có thể chỉ khối thức ăn đó được đóng thành khuôn trước khi phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For the appetizer, they served a delicious duck liver pâté with toast. (Cho món khai vị, họ phục vụ pâté gan vịt ngon tuyệt với bánh mì nướng.)
    • She learned how to make a vegetarian mushroom pâté. ( ấy đã học cách làm pâté nấm chay.)
    • The pâté was smooth and richly flavored. (Món pâtê mịn hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pâté de foie gras": Một loại pâté sang trọng đắt tiền làm từ gan ngỗng được vỗ béo.

    • Pâté de foie gras is considered a delicacy in French cuisine. (Pâté de foie gras được coi một món ngon trong ẩm thực Pháp.)
  • "Terrine": Thường được dùng thay thế cho "pâté", chỉ một loại thức ăn tương tự nhưng thường kết cấu thô hơn được đóng trong khuôn gọi là "terrine".

    • The menu listed a country terrine, which is a coarse pâté. (Thực đơn ghi món terrine đồng quê, một loại pâtê kết cấu thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Patty (n): (Từ khác biệt, dễ nhầm lẫn) Một miếng thịt hoặc rau củ xay nhỏ, thường dẹt được nướng hoặc rán, như bánh mì kẹp thịt.
    • A hamburger patty is not the same as a pâté. (Một miếng thịt hamburger không giống với pâté.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread: Món để phết (nghĩa rộng hơn, có thể không phải làm từ thịt).
  • Paste: Hỗn hợp nhuyễn (thường chỉ kết cấu, ít dùng trong ẩm thực theo nghĩa này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ "pâté")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pâté")

pâté

A painter sets up his easel to create a pâté of the rolling hills.

danh từ
  1. phong cảnh
  2. bức hoạ phong cảnh