péter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):

    • Đánh rắm: Chỉ hành động thải khí từ ruột qua hậu môn, tạo ra âm thanh.
    • Nổ, phát ra tiếng nổ lớn: Chỉ hành động nổ bất ngờ hoặc phát ra tiếng động mạnh, đứt đoạn.
    • Đứt, vỡ, gãy (một cách đột ngột): Chỉ việc một vật bị đứt, vỡ hoặc hỏng do áp lực hoặc căng thẳng.
  2. Ngoại động từ (hiếm gặp hơn, thường trong các cụm từ cố định):

    • Làm nổ, làm vỡ (cái gì đó): Chỉ hành động chủ động gây ra sự nổ hoặc vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a pété pendant la réunion. (Anh ta đánh rắm trong cuộc họp.)
    • Le ballon a pété quand il est tombé sur la branche. (Quả bóng nổ khi rơi vào cành cây.)
    • La corde a pété sous la tension. (Sợi dây đứt lực căng.)
  • Ngoại động từ:
    • Il a pété la vitre d'un coup de poing. (Hắn làm vỡ cửa kính bằng một đấm.)
Các cách sử dụng nâng cao (thông tục, thành ngữ)
  • péter dans la main: Hỏng, thất bại (một kế hoạch, dự án).
    • Notre projet a pété dans la main à la dernière minute. (Dự án của chúng tôi hỏng vào phút chót.)
  • péter dans la soie: Ăn mặc diện, sang trọng.
    • Pour le gala, il pète dans la soie. (Cho buổi dạ hội, anh ta ăn mặc rất diện.)
  • péter plus haut que son cul: Tự phụ, cho mìnhquan trọng hơn thực tế; làm những việc quá sức mình.
    • Il veut diriger l'entreprise ? Il pète plus haut que son cul ! (Hắn muốn điều hành công ty? Hắn tự phụ quá đấy!)
  • se péter la gueule (rất thông tục): Ngã, té (một cách mạnh); thất bại thảm hại.
    • Attention, tu vas te péter la gueule dans les escaliers ! (Cẩn thận, mày sẽ ngã nhào xuống cầu thang đấy!)
  • en faire péter: Làm việcđó rất nhiều, đến mức tột độ (thườngăn uống).
    • On a fait un repas de fête et on en a fait péter ! (Chúng tôi đã có một bữa tiệc ăn uống thả ga!)
Biến thể từ gần giống
  • Un pet (danh từ, thông tục): Cái rắm.
    • Lâcher un pet. (Đánh một cái rắm.)
  • Pétard (danh từ): Pháo; tiếng nổ lớn.
  • Pétarader (động từ): Nổ lốp bốp (động cơ); nói liên hồi.
  • Péteux/-euse (tính từ/danh từ, thông tục): Kẻ hay sợ hãi, nhút nhát; kẻ tự phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh rắm: (ít thô tục hơn), .
  • Nổ: , .
  • Đứt: , , .
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • péter un câble / un plomb (thông tục): Phát điên, mất bình tĩnh hoàn toàn.
    • Quand il a vu le désordre, il a pété un câble. (Khi thấy mớ hỗn độn, anh ta phát điên lên.)
  • péter les scores / les records: Phá vỡ kỷ lục, đạt thành tích cực cao.
    • Ce film pète les scores au box-office. (Bộ phim này phá vỡ mọi kỷ lục phòng .)
Lưu ý sử dụng

Từ "péter"từ lóng, rất thông tục thường được coi là thô tục, đặc biệt với nghĩa "đánh rắm". nên được sử dụng thận trọng, chỉ trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc để nhấn mạnh. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, cần tránh sử dụng từ này.

nội động từ
  1. (tục) đánh rắm
  2. nổ
    • Le bois pète dans le feu
      củi nổ trong lửa
    • un ballon qui pète
      quả bóng nổ
  3. vỡ; gãy; đứt
    • La ficelle a pété
      dây đứt
    • manger à s'en faire péter la sousventrière
      (thông tục) ăn đến nứt bụng ra
    • péter dans la main
      (thân mật) hỏng, thất bại
    • péter dans la soie
      ăn mặc diện
    • péter plus haut que le cul
      cho mìnhtrời đất; qúa tự phụ
ngoại động từ
  1. (péter du feu) xem feu
    • péter de flammes
      như péter du feu