passé

/pɑ:'sei/
Học thuật
Thân thiện
passé

Il a oublié son passé douloureux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã qua, quá khứ: Dùng để chỉ một sự việc, thời điểm hoặc trạng thái đã kết thúc, không cònhiện tại.
    • Quá (một giờ nhất định): Dùng để chỉ thời gian đã vượt qua một mốc cụ thể.
    • Phai màu: Dùng để chỉ màu sắc hoặc vải vóc đã bị phai, nhạt đi theo thời gian.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thời đã qua, dĩ vãng, quá khứ: Chỉ khoảng thời gian đã trôi qua trong đời người hoặc lịch sử.
    • Việc đã qua: Chỉ một sự kiện cụ thể đã xảy ra.
    • Thời quá khứ: Trong ngữ pháp, chỉ thì dùng để diễn tả hành động đã xảy ra.
  3. Giới từ:

    • Sau, quá: Dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian sau một điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une mode passée. (Đómột mốt đã qua.)
    • Il est midi passé. (Đã quá mười hai giờ trưa.)
    • Ce rideau est passé. (Tấm màn này đã phai màu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut oublier le passé. (Phải quên đi quá khứ.)
    • Apprenons des leçons du passé. (Chúng ta hãy học bài học từ những việc đã qua.)
    • En français, le passé simple est un temps littéraire. (Trong tiếng Pháp, thì quá khứ đơn giảnmột thì văn chương.)
  • Giới từ:

    • Nous nous verrons passé dix-huit heures. (Chúng ta sẽ gặp nhau sau sáu giờ chiều.)
    • Passé le pont, tournez à droite. (Qua cây cầu, hãy rẽ phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être passé de mode": Lỗi thời, lỗi mốt.

    • Ce style de musique est passé de mode. (Phong cách âm nhạc này đã lỗi thời.)
  • "Avoir un passé": Có một quá khứ (thường hàm ý phức tạp hoặc không trong sáng).

    • Ce politicien a un passé trouble. (Chính trị gia này có một quá khứ đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Passer (động từ): Đi qua, trôi qua, vượt qua.

    • Le temps passe vite. (Thời gian trôi qua nhanh.)
  • Passable (tính từ): Tạm được, trung bình.

    • Sa performance était passable. (Màn trình diễn của anh ấy tạm được.)
  • Passage (danh từ giống đực): Lối đi, sự đi qua, đoạn văn.

    • Un passage souterrain. (Một lối đi ngầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancien (tính từ): , xưa.
  • Révolu (tính từ): Đã qua, đã kết thúc.
  • Démodé (tính từ): Lỗi thời, lỗi mốt (cho thời trang, xu hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'passé'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'passer').

Thành ngữ liên quan
  • "Le temps est passé": Thời gian đã trôi qua.

    • Le temps est passé et rien n'a changé. (Thời gian đã trôi qua chẳng thay đổi.)
  • "Passé maître en quelque chose": Bậc thầy, chuyên gia về cái gì đó.

    • Il est passé maître en art de la négociation. (Ông ấybậc thầy về nghệ thuật đàm phán.)
passé

Il a oublié son passé douloureux.

tính từ
  1. đã qua, quá khứ
    • Fait passé
      sự việc đã qua
    • Participe passé
      (ngôn ngữ học) động tính từ quá khứ
  2. quá
    • il est dix heures passées
      đã quá mười giờ
  3. phai màu
    • étoffe passée
      vải phai màu
danh từ giống đực
  1. thời đã qua, dĩ vãng, quá khứ
    • Songer au passé
      nghĩ đến quá khứ
  2. việc đã qua
    • Que le passé nous instruise
      hãy rút bài họcviệc đã qua
  3. (ngôn ngữ học) thời quá khứ
giới từ
  1. sau, quá
    • Passé dix heures
      sau mười giờ, quá mười giờ
    • Passé la place, elle retourna
      quá quảng trường, cô ta quay lại