Paie

danh từ giống cái
  1. lương
    • La paie des ouvriers
      lương thợ
  2. sự trả lương, sự phát lương
    • Jour de paie
      ngày phát lương
    • il y a une paie qu'on ne l'a pas vu
      đã lâu không thấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Paie"