phallus

/'fæləs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Nấm lõ chó: Một loại nấm hình dáng đặc trưng.
    • Dương vật: Bộ phận sinh dục nam.
    • (Sử học) Tượng dương vật (để thờ): Vật tượng trưng hoặc hình tượng của dương vật, được sử dụng trong một số nghi lễ hoặc tín ngưỡng cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le phallus est un champignon reconnaissable à sa forme. (Nấm lõ chómột loại nấm có thể nhận ra nhờ hình dạng của .)
    • La représentation du phallus était courante dans certaines civilisations antiques. (Việc thể hiện hình tượng dương vật phổ biến trong một số nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Symbole du phallus: Biểu tượng của dương vật, thường mang ý nghĩa về sự sinh sôi, sức mạnh sáng tạo hoặc quyền lực.
    • Le phallus était vénéré comme un symbole de fertilité. (Tượng dương vật được tôn thờ như một biểu tượng của sự sinh sôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Phallique (adj): (thuộc về) dương vật, tính chất dương vật.
    • Un symbole phallique. (Một biểu tượng mang tính dương vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pénis: Dương vật (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong ngữ cảnh giải phẫu học).
  • Verge: Dương vật (từ đồng nghĩa, trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) nấm lõ chó
  2. dương vật
  3. (sử học) tượng dương vật (để thờ)