patty
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
patty
patty
Từ gần giống
batty
petty
potty
putty
bitty
butty
paddy
pat
pâté
pate
path
patio
peaty
piety
pithy
pitt
pitta
pity
pott
potto
putt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...