paumé

Học thuật
Thân thiện
paumé

Il regarde la carte, complètement paumé dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Nghèo khổ, khốn khổ: Chỉ tình trạng thiếu thốn về vật chất, cùng cực.
    • Bị lạc: Chỉ trạng thái không biết mình đangđâu, không tìm được đường.
    • (Nghĩa bóng) Nhớn nhác, bối rối, lạc lõng: Chỉ trạng thái tinh thần hoang mang, không hiểu tình huống hoặc cảm thấy không thuộc về nơi đó.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ sự nghèo khổ:
    • Après la perte de son travail, il s'est retrouvé complètement paumé. (Sau khi mất việc, anh ấy thấy mình hoàn toàn khốn khổ.)
  • Chỉ việc bị lạc đường:
    • Désolé, je suis paumé, pouvez-vous m'indiquer la gare ? (Xin lỗi, tôi bị lạc, ông có thể chỉ cho tôi nhà ga không?)
  • Chỉ trạng thái bối rối, lạc lõng:
    • Lors de son premier jour à l'université, il se sentait un peu paumé. (Vào ngày đầu tiênđại học, anh ấy cảm thấy hơi lạc lõng.)
    • Devant toutes ces nouvelles technologies, je suis totalement paumé. (Trước tất cả những công nghệ mới này, tôi hoàn toàn nhớn nhác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être paumé": là một cụm phổ biến để diễn tả cảm giác bị lạc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng) hoặc tình trạng khốn khổ.
    • Sans carte, on est vite paumé dans cette ville. (Không bản đồ, người ta nhanh chóng bị lạc trong thành phố này.)
  • "Un regard paumé": một cái nhìn ngơ ngác, bối rối.
    • Il avait un regard paumé pendant la réunion. (Anh ấy có một cái nhìn ngơ ngác trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paumer (động từ, thông tục): làm mất, đánh mất.
    • J'ai encore paumé mes clés ! (Tôi lại làm mất chìa khóa rồi!)
  • Se paumer (động từ phản thân, thông tục): bị lạc.
    • Ne te paume pas dans la foule. (Đừng để bị lạc trong đám đông đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Perdu(e): bị lạc, thất lạc (ít thông tục hơn).
  • Désorienté(e): bị mất phương hướng, hoang mang.
  • Miséreux/Misérable: khốn khổ, khốn nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ 'paumé', nhưng động từ gốc 'paumer' có thể kết hợp.) - Paumer quelque chose/quelqu'un: làm mất cái gì/ai. - Il a paumé son téléphone. ( làm mất điện thoại rồi.)

Thành ngữ liên quan
  • Être paumé comme une huître (rất thông tục): cực kỳ bối rối, lạc lõng, hoàn toàn không hiểu .
    • Dans ce cours de physique, je suis paumé comme une huître. (Trong giờ vậtnày, tôi hoàn toàn mù tịt.)
paumé

Il regarde la carte, complètement paumé dans la forêt.

tính từ
  1. (thông tục) nghèo khổ, khốn khổ
  2. (thân mật) bị lạc
  3. (nghĩa bóng) nhớn nhác
    • Il est complètement paumé
      hoàn toàn nhớn nhác