perché

Học thuật
Thân thiện
perché

Un oiseau est perché sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúc chim đậu: Từ này dùng trong ngữ cảnh săn bắn để chỉ thời điểm hoặc tình huống con chim đang đậu yên trên cành cây hoặc một chỗ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Tirer au perché est considéré comme plus facile que de tirer un oiseau en vol. (Bắn lúc chim đậu được coi là dễ hơn bắn chim đang bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au perché": Ở vào tình thế đậu yên, dễ bị tấn công (dùng theo nghĩa bóng).
    • Ses arguments étaient faibles, il était au perché face aux critiques. (Lập luận của anh ta yếu ớt, anh tavào thế dễ bị chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Perche (danh từ giống cái): cái sào, cần câu; loài cá vược.
  • Percher (động từ): đậu, đỗ (chim); ở trên cao.
  • Perchoir (danh từ giống đực): chỗ đậu (cho chim).
Từ đồng nghĩa
  • Position à l'arrêt: vị trí đứng yên (của chim).
Lưu ý
  • Từ "perché" nàymột danh từ giống đực chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực săn bắn. khác biệt với tính từ "perché(e)" (có nghĩa là "ở trên cao", ví dụ: - một cái tổ chimtrên cao) với động tính từ quá khứ "perché" của động từ "percher".
perché

Un oiseau est perché sur une branche d'arbre.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) lúc chim đậu
    • Tirer au perché
      bắn lúc chim đậu