phà

noun
  1. ferry-boat
verb
  1. to reek, to breathe, to erhale
    • phà hơi sặc mùi rượu
      to reek of alcohol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phà
Một chiếc phà đang chở ô tô và người qua sông.