dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

point

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "point"

đốm
phần nào
phay
phương
quan điểm
rã họng
rạng
rạng đông
rất mực
rục rịch
sai
sắp
sắp sửa
sĩ khí
sơ hở
sống
sông
sở đoản
sương
sử quan
tâm lí
tảng sáng
tập kết
thân già
thể diện
thêu dệt
thiên để
thiên la
thí điểm
thóp
thùa
thực
thương
tiếc rẻ
tiền
tiếp điểm
tinh mơ
tinh sương
tới
tới mức
tột điểm
tránh
tranh chấp
trĩu
trợn
trọng địa
trọng điểm
trọng tâm
trung điểm
trúng môm
tụ điểm
tử điểm
tứ phương
tuyệt đỉnh
tuyệt không
uẩn khúc
uẩn khúc
đúng lúc
đường
ưu điểm
ưu điểm
vạc
vạc
việc gì
vô tận
vô tận
vỡ vạc
vụng ăn ở
xạ
xoáy
xoáy
xuân phân
xuân phân
xuất phát điểm
xung yếu
xung yếu
xuôi
xuôi
yết hầu
yết hầu
yếu địa
yếu điểm
yếu điểm
yếu lĩnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...