porc
Danh từ (không đếm được): - Thịt lợn: "porc" là từ dùng để chỉ thịt của một con lợn nhà (hog/pig) được dùng làm thực phẩm. Đây là một thuật ngữ trong ẩm thực, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nhưng không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày (từ thông dụng hơn là "pork").
- (Nhà hàng phục vụ nhiều món thịt lợn, bao gồm thịt lợn quay và thịt lợn hầm.)
- (Thịt lợn là một loại thịt chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực châu Âu.)
- (Anh ấy gọi một đĩa thịt lợn nướng kèm rau củ.)
"porc" trong ngữ cảnh ẩm thực: Từ này thường được dùng trong các thực đơn cao cấp hoặc sách dạy nấu ăn để mô tả thịt lợn một cách tinh tế.
- The chef prepared a delicate porc terrine for the appetizer. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món pa-tê thịt lợn tinh tế cho món khai vị.)
"porc" trong tiếng Pháp: Trong tiếng Pháp, "porc" là từ thông dụng cho "thịt lợn", và đôi khi được mượn vào tiếng Anh trong các ngữ cảnh ẩm thực quốc tế.
- The menu features a classic French dish: porc au poivre. (Thực đơn có món ăn Pháp cổ điển: thịt lợn sốt tiêu.)
- Pork (n): thịt lợn (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
- I prefer pork chops over chicken. (Tôi thích sườn lợn hơn thịt gà.)
- Porcine (adj): thuộc về lợn, giống như lợn.
- The porcine features of the animal were unmistakable. (Các đặc điểm giống lợn của con vật thật không thể nhầm lẫn.)
- Pork: thịt lợn (từ thông dụng, không trang trọng).
- Swine flesh: thịt lợn (cách nói cổ hoặc kỹ thuật, ít dùng).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "porc", nhưng có thể dùng với "pork": - Pork out: ăn quá nhiều thịt lợn (thông tục). - We really porked out at the barbecue last night. (Chúng tôi đã ăn quá nhiều thịt lợn tại bữa tiệc nướng tối qua.)
Không có thành ngữ phổ biến với "porc", nhưng có thể liên quan đến "pork": - Pork barrel: (chính trị) chi tiêu công quỹ để mang lại lợi ích cho khu vực bầu cử. - The senator was accused of pork barrel politics. (Thượng nghị sĩ bị buộc tội chính trị chi tiêu công quỹ cho khu vực.)