practiced
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thạo, có kỹ năng: "practiced" mô tả một người có kỹ năng hoặc kiến thức cao nhờ luyện tập nhiều. Từ này nhấn mạnh sự thuần thục đạt được qua thực hành.
- Có kinh nghiệm: Chỉ người đã trải qua nhiều lần thực hành, do đó rất quen thuộc và giỏi trong lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một ca sĩ thành thạo, có thể hát đúng mọi nốt nhạc một cách hoàn hảo.)
- (Bác sĩ phẫu thuật giàu kinh nghiệm đã thực hiện ca mổ với độ chính xác cao.)
- (Anh ấy đã có một bài phát biểu thành thạo khiến khán giả ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "practiced eye": con mắt tinh tường, có kinh nghiệm.
- With a practiced eye, the art critic quickly spotted the forgery. (Với con mắt tinh tường, nhà phê bình nghệ thuật nhanh chóng phát hiện ra hàng giả.)
- "practiced hand": bàn tay khéo léo, lành nghề.
- The sculptor's practiced hand shaped the clay into a beautiful statue. (Bàn tay khéo léo của nhà điêu khắc đã nặn đất sét thành một bức tượng đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Practice (danh từ/động từ): sự luyện tập, thực hành.
- Regular practice is essential for becoming a practiced musician. (Luyện tập thường xuyên là điều cần thiết để trở thành một nhạc sĩ thành thạo.)
- Practicing (tính từ): đang hành nghề, đang thực hành.
- She is a practicing doctor. (Cô ấy là một bác sĩ đang hành nghề.)
- Unpracticed (tính từ): chưa thành thạo, thiếu kinh nghiệm.
- The unpracticed dancer stumbled during the performance. (Vũ công chưa thành thạo đã vấp ngã trong buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Skillful: khéo léo, tài giỏi.
- Proficient: thành thạo, tinh thông.
- Expert: chuyên gia, bậc thầy.
- Adept: giỏi, lão luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Practice on: luyện tập trên (ai đó/cái gì).
- The barber practiced on a mannequin before cutting real hair. (Người thợ cắt tóc đã luyện tập trên ma-nơ-canh trước khi cắt tóc thật.)
- Practice up: luyện tập thêm để cải thiện.
- She practiced up her French before the trip. (Cô ấy đã luyện tập thêm tiếng Pháp trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Practice makes perfect: Có công mài sắt, có ngày nên kim (nhấn mạnh việc luyện tập dẫn đến sự thành thạo).
- Don't give up; remember that practice makes perfect. (Đừng bỏ cuộc; hãy nhớ rằng có công mài sắt, có ngày nên kim.)