prat
Định nghĩa
Danh từ: - Mông, đít (thông tục, hài hước): "Prat" chỉ phần thịt của cơ thể người mà bạn ngồi lên, tương tự như "butt" hay "backside". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi có tính chất chế giễu hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Nó đáng bị một cú đá vào mông.)
- (Anh định ngồi ì ra đó và không làm gì sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a prat": (thông tục, Anh-Anh) chỉ một người ngốc nghếch, đần độn hoặc khó chịu. Lưu ý: Đây là một nghĩa mở rộng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc "mông".
- Don't be such a prat! (Đừng có ngốc thế!)
Biến thể và từ gần giống
- Pratfall (n): (trong hài kịch) cú ngã đập mông xuống đất, thường là để gây cười.
- The comedian's pratfall got a big laugh. (Cú ngã đập mông của diễn viên hài đã gây ra tràng cười lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Butt: mông (thông tục, phổ biến hơn).
- Backside: mông, đít (lịch sự hơn).
- Bottom: mông (trung tính, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prat".