dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
propre
Words Mentioning "propre"
đặc thù
ấm
ấp
đắt
bái kim
bản hữu
bản quán
bản tâm
báo chí
bếp núc
bụng
cá biệt
cảm hoá
cây
cha đẻ
chán
chết điếng
chính
chủ động
con đẻ
dao pha
em gái
em ruột
đen
huyết thư
kháy
kịch
làm
máy
mẹ kế
mức độ
ngấc đầu
nghĩa đen
nói lối
đồ tể
riêng
riêng lẻ
riêng tây
ruột
sạch
sạch bong
sạch sẽ
tận
tay
thân danh
thanh bạch
thanh tâm
thích đáng
thiện tiện
thục
thương thân
thư tay
tinh khiết
trách phận
tráng
trắng bong
trong sạch
tự ái
tự biên
tự động
tự quyền
tự ý
vận mệnh
xoang
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...