dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

propre

Words Mentioning "propre"

đặc thù
ấm
ấp
đắt
bái kim
bản hữu
bản quán
bản tâm
báo chí
bếp núc
bụng
cá biệt
cảm hoá
cây
cha đẻ
chán
chết điếng
chính
chủ động
con đẻ
dao pha
em gái
em ruột
đen
huyết thư
kháy
kịch
làm
máy
mẹ kế
mức độ
ngấc đầu
nghĩa đen
nói lối
đồ tể
riêng
riêng lẻ
riêng tây
ruột
sạch
sạch bong
sạch sẽ
tận
tay
thân danh
thanh bạch
thanh tâm
thích đáng
thiện tiện
thục
thương thân
thư tay
tinh khiết
trách phận
tráng
trắng bong
trong sạch
tự ái
tự biên
tự động
tự quyền
tự ý
vận mệnh
xoang
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...