bin

/bin/
danh từ
  1. thùng
  2. túi vải bạt (để hái hoa bia)
  3. thùng đựng rượu, rượu thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bin"

bin
A worker places a full bin of apples onto a shelf in the warehouse.