pyrite

pyrite

A prospector holds a piece of pyrite in his hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pyrit: "pyrite" một loại khoáng vật phổ biến, công thức hóa học sắt disulfide (FeS₂). màu vàng nhạt, ánh kim, thường bị nhầm lẫn với vàng thật, do đó còn được gọi là "vàng của kẻ ngốc" (fool's gold).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pyrite is often found in sedimentary rocks and coal deposits. (Pyrit thường được tìm thấy trong đá trầm tích các mỏ than.)
    • The shiny pyrite in the rock looked like gold, but it was just fool's gold. (Pyrit sáng bóng trong tảng đá trông giống vàng, nhưng chỉ vàng của kẻ ngốc thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pyrite in geology": pyrit trong địa chất, dùng để chỉ khoáng vật này trong nghiên cứu địa chất.

    • Geologists use pyrite as an indicator of certain geological conditions. (Các nhà địa chất sử dụng pyrit như một chỉ thị cho các điều kiện địa chất nhất định.)
  • "pyrite oxidation": quá trình oxy hóa pyrit, một hiện tượng quan trọng trong môi trường, gây ra axit mỏ.

    • Pyrite oxidation can lead to acid mine drainage, which harms aquatic life. (Quá trình oxy hóa pyrit có thể dẫn đến thoát nước axit mỏ, gây hại cho sinh vật dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyritic (tính từ): thuộc về pyrit, chứa pyrit.

    • The pyritic content of the soil affects its acidity. (Hàm lượng pyritic trong đất ảnh hưởng đến độ chua của .)
  • Pyritiferous (tính từ): chứa pyrit.

    • Pyritiferous rocks are common in this region. (Đá chứa pyrit phổ biếnkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool's gold (danh từ): vàng của kẻ ngốc, tên gọi thông tục của pyrit.
  • Iron pyrite (danh từ): pyrit sắt, tên gọi đầy đủ của khoáng vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pyrite".
Thành ngữ liên quan
  • "Fool's gold": thành ngữ này ám chỉ một thứ trông có vẻ quý giá nhưng thực ra không giá trị, thường dùng để chỉ sự lừa dối hoặc ảo tưởng.
    • Investing in that scheme was like chasing fool's gold. (Đầu vào kế hoạch đó giống như đuổi theo vàng của kẻ ngốc vậy.)