quăng

  1. lancer; jeter
    • Quăng hòn đá
      lancer (jeter) une pierre
    • Quăng xuống biển
      jeter à la mer
    • Quăng súng bỏ chạy
      jeter son fusil et prendre la fuite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quăng
Một ngư dân quăng lưới xuống mặt hồ.