quận

  1. district
    • Quận Giao Chỉ
      (sử học) district de Giaochi
  2. arrondissement
    • Quận một
      premier arrondissement
  3. (arch.) quận công
  4. (địa phương) như cuộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quận
Ủy ban nhân dân quận nằm trong một tòa nhà lớn.