quật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh mạnh từ trên xuống bằng một vật dài, cứng: Hành động dùng lực mạnh vung một vật như gậy, roi đập xuống.
- Làm cho vật đang đứng bị đổ, ngã bằng một lực mạnh: Dùng sức mạnh vật lý hoặc sức mạnh tự nhiên (như gió bão) để hạ đổ một vật hoặc một người.
- Đào, bới lên từ dưới sâu: Hành động dùng cuốc, xẻng hoặc công cụ để lật, đào lớp đất sâu hoặc vật được chôn lên.
Ví dụ sử dụng
- Đánh mạnh từ trên xuống:
- Người nông dân quật roi xuống lưng trâu để thúc nó đi cày.
- Tên cướp bị quật một gậy vào chân và ngã gục.
- Làm cho đổ, ngã:
- Trận bão mạnh đã quật đổ hàng loạt cây xanh trên đường.
- Võ sĩ Sumo dùng đòn hiểm quật ngã đối thủ chỉ trong một nốt nhạc.
- Đào, bới lên từ dưới sâu:
- Họ phải quật lớp đất cứng lên để trồng cây.
- Việc quật mả lên là hành động bị pháp luật nghiêm cấm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quật lại": Đánh trả lại, phản ứng lại một cách mạnh mẽ (thường dùng trong tranh luận, phê bình).
- Bị chỉ trích, anh ta đã quật lại bằng một bài viết đanh thép.
- "quật ngược": Lật ngược lại một tình thế, một luận điểm.
- Luật sư đã quật ngược tình thế vụ án bằng một bằng chứng mới.
Biến thể và từ gần giống
- Quật cường (tính từ): Cứng cỏi, mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
- Tinh thần quật cường của dân tộc.
- Quật khởi (động từ): Vùng lên đấu tranh mạnh mẽ.
- Nhân dân quật khởi chống lại ách đô hộ.
Từ đồng nghĩa
- Đánh, vụt, nện (với nghĩa đánh mạnh).
- Đánh ngã, vật ngã, hạ gục (với nghĩa làm cho ngã).
- Đào, bới, khai quật (với nghĩa đào lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quật vào: Đánh mạnh vào ai/vật gì.
- Cơn gió mạnh quật vào những cánh cửa sổ.
- Quật xuống: Đánh hoặc làm cho ngã xuống đất.
- Anh ta bị quật xuống đất trong trận đấu vật.
Thành ngữ liên quan
- Quật roi xuống đất: (Nghĩa bóng) Thể hiện sự tức giận, quyết liệt hoặc ra lệnh dứt khoát.
- Ông chủ tuyên bố "quật roi xuống đất", yêu cầu mọi việc phải hoàn thành trong tuần.
- 1 đg. 1 Vụt mạnh từ trên xuống bằng gậy. Vung gậy quật túi bụi. 2 Dùng sức mạnh làm cho vật đang ở thế đứng vững phải đổ, ngã. Bão quật đổ cây. Quật ngã đối thủ.
- 2 đg. Đào lấy từ dưới sâu lên. Quật gốc cây lên. Quật mả. Quật đất đắp vườn.