quết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giã, nghiền, đập cho nhỏ, mịn và quyện vào nhau: Hành động dùng chày, cối hoặc dụng cụ để đập, giã nguyên liệu nhiều lần cho đến khi chúng trở nên nhuyễn, mịn và dính chặt vào nhau.
- Phết, trát, bôi một lớp chất dính lên bề mặt: Hành động dùng dụng cụ (như chổi quét, bay, tay) để phủ một lớp chất lỏng, chất dẻo hoặc chất dính lên một bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (Giã, nghiền):
- Người đầu bếp đang quết thịt heo trong cối đá để làm giò sống.
- Muốn làm chả lá lốt ngon, phải quết thịt thật nhuyễn với gia vị.
- Nghĩa 2 (Phết, trát):
- Anh thợ quết một lớp hồ mỏng lên tường trước khi dán giấy.
- Cô ấy quết nhẹ một lớp kem nền lên mặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quết cho": thường dùng để nhấn mạnh hành động giã, đập mạnh và nhiều lần.
- Bà ngoại quết cho mấy chày nữa là thịt sẽ dính lại thành một khối.
- "quết lên": cụm từ thường đi kèm khi diễn tả hành động phết chất gì đó lên bề mặt.
- Họ quết sơn lên bề mặt gỗ để bảo vệ.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiền: hành động làm nhỏ, vỡ vụn vật thể rắn bằng lực ép hoặc xát.
- Giã: hành động dùng chày đập mạnh nhiều lần vào cối để làm nhỏ hoặc nhuyễn vật thể.
- Phết: hành động trải, bôi một lớp mỏng chất lỏng hoặc chất dẻo lên bề mặt.
- Trát: hành động phủ, bôi một lớp vật liệu (như vữa, hồ) lên bề mặt tường, vách.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Giã, nghiền, đập nhuyễn, nhồi.
- Nghĩa 2: Phết, trát, bôi, quét, phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quết vào: Phết, bôi chất dính vào một vật khác.
- Quết hồ vào mép giấy rồi dán lại.
- Quết cho nhuyễn: Giã, nghiền cho đến khi đạt độ mịn, dính mong muốn.
- Quết thịt cho nhuyễn thì chả mới dai và ngon.
Thành ngữ liên quan
- Quết cho mấy roi (phương ngữ): Đánh, phạt ai đó bằng roi vài lần. (Lưu ý: Đây là cách dùng đặc thù trong một số vùng miền).
- Thằng bé nghịch quá, bố nó quết cho mấy roi.
- 1 đgt. Giã cho nhỏ, mịn, quyện vào nhau: quết giò.
- 2 đgt. Phết vào cho dính trên bề mặt: quết sơn lên vải để làm nền.