quỹ

  1. caisse
    • Quỹ cho vay
      caisse de prêts
  2. fonds
    • Quỹ xã hội
      fonds social

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quỹ
Họ đang góp tiền vào quỹ từ thiện.