dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
qua
Words Mentioning "qua"
ải
ám chỉ
ầm ừ
ấn định
án mạng
án ngữ
át
ấy
bắc
bản án
bắt buộc
bay
bể dâu
bì bõm
bình lặng
bôn ba
bỏ qua
cấm
cảnh giới
cảnh huống
cần yếu
cầu
câu
cầu nguyện
chặng
chẳng qua
chao
chật vật
chạy
chênh vênh
chín
choàng
chồm
chừng
chướng ngại
dắt dẫn
ghé mắt
khoắng
khốc hại
khuây khỏa
khủng hoảng
lách
lan
lây lất
lội
lướt
mõ
mọt dân
mưa gió
ngấm đòn
ngang
ngày xanh
nghé mắt
nghị sự
nhăng nhít
nhân vì
nhát gan
nhẩy
nhòm
đời người
phóc
phớt
qua
qua cầu
qua chuyện
quái
quài
qua lại
qua loa
qua đường
quyết nghị
rít
rởn
sạt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...