dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

qua

Words Mentioning "qua"

ải
ám chỉ
ầm ừ
ấn định
án mạng
án ngữ
át
ấy
bắc
bản án
bắt buộc
bay
bể dâu
bì bõm
bình lặng
bôn ba
bỏ qua
cấm
cảnh giới
cảnh huống
cần yếu
cầu
câu
cầu nguyện
chặng
chẳng qua
chao
chật vật
chạy
chênh vênh
chín
choàng
chồm
chừng
chướng ngại
dắt dẫn
ghé mắt
khoắng
khốc hại
khuây khỏa
khủng hoảng
lách
lan
lây lất
lội
lướt
mõ
mọt dân
mưa gió
ngấm đòn
ngang
ngày xanh
nghé mắt
nghị sự
nhăng nhít
nhân vì
nhát gan
nhẩy
nhòm
đời người
phóc
phớt
qua
qua cầu
qua chuyện
quái
quài
qua lại
qua loa
qua đường
quyết nghị
rít
rởn
sạt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...