quarté

Học thuật
Thân thiện
quarté

Un parieur sélectionne un quarté sur son bulletin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh cuộc bốn con đầu (đua ngựa): "Quarté" là một loại hình cược trong môn đua ngựa, nơi người chơi phải dự đoán chính xác bốn con ngựa sẽ về nhất, nhì, ba theo đúng thứ tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a gagné le quarté hier. (Anh ấy đã thắng cược quarté hôm qua.)
    • Le quarté est un pari très populaire sur les hippodromes. (Quartémột hình thức cược rất phổ biến tại các trường đua ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouver le quarté": tìm ra/đoán trúng kết quả quarté.

    • C'est difficile de trouver le quarté dans une course avec beaucoup de chevaux. (Rất khó để đoán trúng quarté trong một cuộc đua nhiều ngựa.)
  • "jouer un quarté": đánh một cược quarté.

    • Il joue un quarté à chaque course importante. (Anh ta đánh một quartémỗi cuộc đua quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarté+ (n): Một biến thể của "quarté" trong cược đua ngựa, yêu cầu dự đoán bốn con ngựa về đầu tiên theo đúng thứ tự, với phần thưởng cao hơn.
  • Tiercé (n): Hình thức cược dự đoán ba con ngựa về nhất, nhì, ba theo đúng thứ tự.
  • Quinté (n): Hình thức cược dự đoán năm con ngựa về nhất, nhì, ba, , năm theo đúng thứ tự.
Từ đồng nghĩa
  • Pari en quatre chevaux: Sự đánh cuộc vào bốn con ngựa. (Cụm từ mô tả, không phảitên gọi chính thức của loại hình cược này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "quarté" trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quarté".)

quarté

Un parieur sélectionne un quarté sur son bulletin.

danh từ giống đực
  1. sự đánh cuộc bốn con đầu (đua ngựa)