dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

qui

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "qui"

ắc qui
Đào Duy Từ
Bình Định
Cầm Bá Thước
cản
châu
chuẩn
cung cầu
dân luật
diễn dịch
Doành Nhâm
du kích
giá trị
giờ g.m.t
Hà đồ Lạc thư
hệ thống
hiệp đồng
hình học
hoành tráng
hỗ huệ
hợp hiến
hợp lệ
định luật
kế hoạch
khoa học tự nhiên
khoa học xã hội
khởi công
khu
kì
kinh viện
ký hiệu
kỷ luật
lập quốc
lệ
lệ ngoại
Lê Văn Duyệt
lịch
luân thường
luật
luật hình
lưu chiểu
món ăn
mực
múi giờ
na mô
ngạch
ngạch trật
ngày lễ
nghiêm trị
ngoại lệ
ngoại xâm
ngôn ngữ học
ngữ pháp
Nguyễn Lữ
Nguyễn Phúc Chu
nguyên tắc
Nguyễn Trọng Trí
nhất thiết
nội qui
phân biệt
phép
phóng điện
phu
phụ hệ
qui chế
qui định
qui mô
qui sư, qui phật
qui trình
qui ước
quy mô
sách Văn Công
sân đào
sớm
Tam Đảo
tam quy
tập quyền
thầy tu
thí nghiệm
thơ
thơ đào
thông hiệu
thường lệ
thủ tục
Trần Thái Tông
trật tự
trễ tràng
Trịnh Toàn
trong
Trương Đăng Quế
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...