quáng

  1. troublé (par un changement subit d'éclairage)
    • Mắt quáng năng
      vue troublée par l'éclat de la lumière du soleil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quáng
Một người đàn ông che mắt vì ánh đèn pha ô tô quáng.