réer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Kêu (hươu, nai): Động từ này mô tả hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài hươu, nai, đặc biệt là trong mùa giao phối.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entendait le cerf réer dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng con hươu đực kêu trong rừng.)
- Pendant le brame, les cerfs réent pour attirer les biches. (Trong mùa giao phối, những con hươu đực kêu để thu hút những con hươu cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire réer": Làm cho (hươu, nai) kêu lên.
- La présence d'un rival peut faire réer le cerf. (Sự xuất hiện của một đối thủ có thể khiến con hươu đực kêu lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bramer (nội động từ): Kêu (hươu, nai). Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ cùng một hành động.
- Le cerf brame à l'automne. (Con hươu đực kêu vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Bramer: Kêu (hươu, nai).