rích

  1. Like hell, very
    • Hôi rích
      To stink like hell
    • rích
      Very old
  2. Rinh rích (láy ý tăng)
    • Hôi rinh rích
      To stink very nastily

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rích
Cái xe đạp này cũ rích rồi.