rôle

/roul/ Cách viết khác : (rôle) /roul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai (diễn): Phần của một nhân vật cụ thể trong một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình một diễn viên thể hiện.
    • Vai trò: Chức năng, nhiệm vụ hoặc vị trí quan trọng một người hoặc một thứ đó đảm nhận trong một tình huống, tổ chức, hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was offered the leading rôle in the new film. ( ấy được mời thủ vai chính trong bộ phim mới.)
    • The rôle of a teacher is to educate and inspire students. (Vai trò của một giáo viên giáo dục truyền cảm hứng cho học sinh.)
    • He played the rôle of Hamlet brilliantly. (Anh ấy đóng vai Hamlet một cách xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a rôle in something": đóng một vai trò trong việc đó.

    • Technology plays a crucial rôle in modern education. (Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.)
  • "title rôle": vai chính, vai mang tên tác phẩm ( dụ: vai Hamlet trong vở "Hamlet").

    • The actress is rehearsing for the title rôle. (Nữ diễn viên đang tập luyện cho vai chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Role: Đây cách viết hiện đại phổ biến hơn của từ "rôle". Cả hai cùng nghĩa cách dùng.
  • Role-play (danh từ/động từ): Đóng vai, diễn kịch tình huống (thường dùng trong đào tạo hoặc trị liệu).
    • We did a role-play exercise in the communication workshop. (Chúng tôi đã thực hiện một bài tập đóng vai trong hội thảo về giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Part: Phần, vai (diễn). (Thường dùng thay thế cho "rôle" trong ngữ cảnh sân khấu, điện ảnh).
  • Function: Chức năng. (Thường dùng thay thế cho "rôle" trong ngữ cảnh về nhiệm vụ hoặc mục đích).
  • Position: Vị trí. (Nhấn mạnh đến địa vị hoặc chỗ đứng trong một cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rôle" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với động từ "play" để nói về "rôle").

Thành ngữ liên quan
  • A bit-part rôle: Vai phụ, vai nhỏ.

    • He started his career with bit-part rôles in television series. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với những vai phụ trong các bộ phim truyền hình.)
  • To step into a rôle: Đảm nhận một vai trò (thường đột ngột hoặc thay thế người khác).

    • When the manager resigned, she had to step into the rôle. (Khi người quản lý từ chức, ấy phải đảm nhận vai trò đó.)
danh từ
  1. vai, vai trò
    • to play the leading role
      thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo