rằng

  1. dire
    • Chẳng nói chẳng rằng
      ne dire mot
    • Nàng rằng
      dit-elle
  2. que
    • Tôi nghĩ rằng
      je pense que
    • Đồn rằng
      le bruit court que

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rằng
Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.