raf
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
raf
raf
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "raf"
skin graft
skin-grafting
slave-traffic
slave traffic
space craft
spacecraft
spacecraft clock time
spacecraft event time
stagecraft
statecraft
stealth aircraft
steffi graf
stephanie graf
strafe
strafer
teraflop
tetrafluoroethylene
time draft
tradecraft
trafalgar
trafalgar square
traffic
trafficator
traffic-circle
traffic circle
traffic control
traffic cop
traffic court
traffic island
traffic jam
trafficker
traffic lane
traffic light
traffic pattern
traffic signal
truck traffic
water-craft
wide-body aircraft
witchcraft
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...