resserré

Học thuật
Thân thiện
resserré

La route resserrée serpente entre les collines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chật hẹp, bị thu hẹp: Chỉ một không gian, khu vực bị giới hạn, ép lại, trở nên nhỏ hơn hoặc khó di chuyển trong đó.
    • Bị siết chặt, bị kẹp: Diễn tả trạng thái bị ép, bị giữ chặt vào giữa hoặc bị áp lực từ các phía.
    • (Nghĩa bóng) Gò bó, chật hội: Dùng để miêu tả cảm giác, tình huống hoặc quy tắc khiến người ta cảm thấy bị hạn chế, không tự do.
    • (Từ ) Thận trọng, kín đáo: Cách cư xử hoặc lời nói rất cẩn thận, không dễ dàng bộc lộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un passage resserré entre deux bâtiments. (Một lối đi chật hẹp giữa hai tòa nhà.)
    • La ceinture est trop resserrée. (Chiếc thắt lưng bị siết quá chặt.)
    • Il se sentait resserré dans ce rôle social. (Anh ấy cảm thấy bị gò bó trong vai trò xã hội đó.)
    • Un homme d'un caractère resserré. (Một người đàn ông tính cách thận trọng/kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resserré dans ses propos": Thận trọng/kín đáo trong lời nói.

    • Le diplomate est toujours resserré dans ses propos. (Nhà ngoại giao luôn thận trọng trong lời nói của mình.)
  • "Une amitié resserrée": Một tình bạn khăng khít, bền chặt (nghĩa tích cực, được thắt chặt).

    • Les épreuves ont créé une amitié resserrée entre eux. (Những thử thách đã tạo nên một tình bạn khăng khít giữa họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Resserrer (động từ): Siết chặt, thắt chặt, thu hẹp lại.

    • Resserrer une vis. (Siết chặt một con ốc vít.)
    • Resserrer les liens d'amitié. (Thắt chặt thêm tình bạn.)
  • Resserrement (danh từ): Sự siết chặt, sự thu hẹp.

    • Le resserrement de la ceinture budgétaire. (Việc thắt chặt chi tiêu ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Étroit: Hẹp, chật.
  • Serré: Chặt, khít.
  • Contraint: Bị ép buộc, gò bó.
  • Prudent: Thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Large: Rộng rãi.
  • Détendu: Thoải mái, không căng thẳng.
  • Libre: Tự do.
  • Expansif: Cởi mở, dễ bộc lộ.
resserré

La route resserrée serpente entre les collines.

tính từ
  1. siết chặt
  2. bị kẹp vào giữa, nhỏ hẹp
    • Vallon resserré
      thung lũng nhỏ hẹp
  3. (nghĩa bóng) gò bó
    • Resserré par les règles de l'art
      gò bó những qui tắc của nghệ thuật
  4. (từ , nghĩa ) thận trọng