rama

rama

Rama stands with his bow in a lush forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rama (Ra-ma): Trong thần thoại Hindu, Rama hóa thân (avatar) của thần Vishnu. Tên gọi này đồng nghĩa với Thần linh, ba hóa thân chính: Ramachandra, Parashurama, Balarama. Trong văn hóa dân gian Hindu, Rama hiện thân của tinh thần hào hiệp, lòng dũng cảm sự tuân phục luật thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • (Rama hóa thân thứ bảy của thần Vishnu.)
  • (Trong sử thi Ramayana, Rama người anh hùng giải cứu vợ mình Sita khỏi tay quỷ vương Ravana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Rama": được dùng để chỉ một người phẩm chất cao quý, hào hiệp, dũng cảm, tuân thủ đạo đức nghiêm ngặt.
    • He is like Rama in his devotion to duty. (Anh ấy giống như Rama trong lòng tận tụy với bổn phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramachandra (Danh từ riêng): Một hóa thân của Rama, thường được thờ phụng như vị thần của lòng nhân từ công lý.
  • Parashurama (Danh từ riêng): Một hóa thân khác của Rama, được biết đến với chiếc rìu sức mạnh chiến binh.
  • Balarama (Danh từ riêng): Hóa thân thứ ba, thường được liên kết với sức mạnh nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Avatar (hóa thân): Sự hiện thân của một vị thần dưới hình dạng con người.
  • Deity (thần linh): Một vị thần trong tín ngưỡng đa thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Rama".
Thành ngữ liên quan
  • "The way of Rama": Con đường của Rama, chỉ lối sống đạo đức, chính trực dũng cảm.
    • Following the way of Rama means always choosing the right path. (Đi theo con đường của Rama có nghĩa luôn chọn lối đi đúng đắn.)