dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

room

Words Mentioning "room"

ai
đại diện
ấm áp
bếp
bí
bịt bùng
bồi
buồng
buồng không
buồng lái
buồng máy
buồng tối
cắm
căn
chật hẹp
chỗ
chõ
choán
chừa
chướng
chuyển dịch
gí
gian
giảng đường
gọn mắt
hổng hểnh
Huế
khạc
khoáng đãng
khuê các
lui
lừ lừ
mổ
ngốt
ngột ngạt
ngược mắt
nhà ăn
phòng
phòng ăn
phòng khách
phòng đợi
phòng trà
sáng
sảnh
sơ sài
thuê
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...