roth

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Tên riêng chỉ một người: "Roth" họ của một nhà văn người Mỹ nổi tiếng, Philip Roth (1933–2018), người các tiểu thuyết thường miêu tả cuộc sống của người Do Thái thuộc tầng lớp trung lưu.

dụ sử dụng
  • (Philip Roth một trong những tiểu thuyết gia người Mỹ được ca ngợi nhất của thế kỷ 20.)
  • (Nhiều tác phẩm của Roth khám phá các chủ đề về bản sắc, tình dục văn hóa người Mỹ gốc Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roth" thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc phê bình, khi nhắc đến tác phẩm hoặc phong cách viết của Philip Roth.
    • The Rothian narrative style is known for its sharp wit and introspection. (Phong cách trần thuật của Roth nổi tiếng với sự hóm hỉnh sắc sảo nội tâm hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rothian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Philip Roth hoặc phong cách của ông.
    • The novel has a distinctly Rothian voice. (Cuốn tiểu thuyết giọng văn rất đặc trưng của Roth.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Roth" danh từ riêng. Trong ngữ cảnh văn học, có thể thay thế bằng "Philip Roth" hoặc "nhà văn Roth".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Roth" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Roth" tên riêng.