rete
Danh từ: - Mạng lưới (mạch máu, dây thần kinh, mạch bạch huyết): "rete" là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ một cấu trúc dạng lưới được tạo thành từ các mạch máu, dây thần kinh hoặc mạch bạch huyết giao nhau. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học.
- (Võng mạc chứa một mạng lưới phức tạp các mạch máu cung cấp oxy cho mắt.)
- (Mạng lưới kỳ diệu là một mạng lưới mao mạch giúp điều chỉnh nhiệt độ ở một số loài động vật.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận tránh làm tổn thương mạng lưới dây thần kinh ở cổ tay trong quá trình phẫu thuật.)
"rete mirabile": Mạng lưới kỳ diệu, một cấu trúc mạch máu đặc biệt giúp trao đổi nhiệt hoặc chất trong cơ thể động vật.
- The rete mirabile in the leg of a giraffe prevents blood from pooling. (Mạng lưới kỳ diệu ở chân hươu cao cổ ngăn máu bị ứ đọng.)
"rete testis": Mạng lưới tinh hoàn, một cấu trúc ống nhỏ trong tinh hoàn.
- The rete testis collects sperm from the seminiferous tubules. (Mạng lưới tinh hoàn thu thập tinh trùng từ các ống sinh tinh.)
Reticular (tính từ): có dạng lưới, liên quan đến mạng lưới.
- The reticular formation in the brainstem is a network of neurons. (Hệ thống lưới trong thân não là một mạng lưới các nơ-ron.)
Reticulum (danh từ): mạng lưới nhỏ, thường dùng trong sinh học tế bào (lưới nội chất).
- The endoplasmic reticulum is a key organelle for protein synthesis. (Lưới nội chất là một bào quan quan trọng cho quá trình tổng hợp protein.)
- Network: mạng lưới (thuật ngữ chung, không chuyên ngành).
- Plexus: đám rối (thường dùng cho dây thần kinh hoặc mạch máu).
- Mesh: lưới (cấu trúc đan xen).
Không có cụm động từ phổ biến với "rete", do từ này chủ yếu là danh từ kỹ thuật.
Không có thành ngữ phổ biến với "rete" trong tiếng Anh thông thường.