rya

Định nghĩa

Danh từ:
- Tấm thảm rya: Một loại thảm dày, lông , được làm ở Thụy Điển, thường dùng để trang trí hoặc trải sàn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một tấm thảm rya đẹp cho phòng khách của mình.)
  • (Những tấm thảm rya truyền thống được dệt bằng tay rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rya rug": cụm từ phổ biến để chỉ chính xác loại thảm này.
    • The rya rug added warmth and texture to the room. (Tấm thảm rya đã thêm sự ấm áp kết cấu cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ryijy (n): tên gọi khác của thảm rya trong tiếng Phần Lan, nguồn gốc tương tự.
    • The ryijy is a traditional Finnish rug similar to the Swedish rya. (Ryijy một loại thảm truyền thống của Phần Lan tương tự như rya của Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Shag rug: thảm lông (loại thảm lông dài dày).
    • A shag rug is often compared to a rya for its texture. (Thảm lông thường được so sánh với rya kết cấu của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "lay a rya": trải một tấm thảm rya.
    • They decided to lay a rya in the hallway for extra comfort. (Họ quyết định trải một tấm thảm rya ở hành lang để tăng thêm sự thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "rya".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rya
A colorful rya rug lies on the floor of a cozy living room.