rêvé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lý tưởng, hoàn hảo, như trong mơ: "Rêvé" mô tả một điều gì đó phù hợp một cách hoàn hảo với mong muốn hoặc kỳ vọng, đến mức dường như chỉ có trong mơ.
- Hằng ước mơ: Chỉ một điều đã được mơ ước, mong chờ từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est le cadeau rêvé pour son anniversaire. (Đó là món quà lý tưởng / trong mơ cho sinh nhật của cô ấy.)
- Il a trouvé l'appartement rêvé en centre-ville. (Anh ấy đã tìm được căn hộ lý tưởng / mơ ước ở trung tâm thành phố.)
- Une solution rêvée à un problème complexe. (Một giải pháp hoàn hảo / như mơ cho một vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est du rêvé": Đây là điều quá hoàn hảo, quá tuyệt vời (thường dùng trong văn nói).
- Un voyage aux Maldives, c'est du rêvé ! (Một chuyến du lịch tới Maldives, đó là điều tuyệt vời như trong mơ!)
"La situation rêvée": Tình huống lý tưởng.
- C'était la situation rêvée pour lancer son entreprise. (Đó là tình huống lý tưởng để khởi nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
Rêver (động từ): mơ, mơ ước.
- Elle rêve de devenir médecin. (Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ.)
Rêve (danh từ giống đực): giấc mơ, điều mơ ước.
- Il a réalisé son plus grand rêve. (Anh ấy đã thực hiện được giấc mơ lớn nhất của mình.)
Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): mơ mộng, người hay mơ mộng.
- C'est une personne rêveuse. (Đó là một người hay mơ mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Idéal(e): lý tưởng.
- Parfait(e): hoàn hảo.
- Souhaité(e): được mong ước.
Từ trái nghĩa
- Cauchemardesque: như ác mộng, tồi tệ.
- Médiocre: tầm thường, xoàng.
tính từ
- hằng ước mơ, lý tưởng
- C'est l'endroit rêvé pour passer des vacancesđó là nơi nghỉ hè lý tưởng