rouf

Học thuật
Thân thiện
rouf

Le capitaine se tient sous le rouf du bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mui tàu, mui thuyền: "rouf" là một từ chuyên ngành hàng hải, dùng để chỉ phần mái che hoặc cấu trúc phía trên boong tàu, thuyền, thường cửa sổ cửa ra vào, dùng để bảo vệ người hàng hóa khỏi thời tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'équipage s'est abrité sous le rouf pendant la tempête. (Thủy thủ đoàn đã trú ẩn dưới mui tàu trong cơn bão.)
    • Le rouf du bateau de pêche est peint en bleu. (Mui của chiếc thuyền đánh cá được sơn màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rouf de navigation": mui lái, chỉ phần mui che chở khu vực điều khiển tàu.
    • Le capitaine est au poste de commande dans le rouf de navigation. (Thuyền trưởng đangvị trí chỉ huy trong mui lái.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunette (n.f): đuôi tàu, lầu đuôi tàu (một cấu trúc tương tựphía sau tàu).
  • Timonerie (n.f): buồng lái, thườngmột phần của "rouf".
  • Superstructure (n.f): cấu trúc thượng tầng (từ tổng quát hơn, bao gồm cả "rouf").
Từ đồng nghĩa
  • Cabine de pont (n.f): buồng trên boong (có thể chức năng tương tự).
  • Abri de pont (n.m): chỗ trú trên boong.
Lưu ý
  • Từ "rouf" là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải đóng tàu. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày thông thường.
rouf

Le capitaine se tient sous le rouf du bateau.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) mui (tàu thuyền)