sãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chở đò: Chỉ người đàn ông làm công việc chèo thuyền, chở khách qua sông, qua bến.
- Người đàn ông giữ chùa: Chỉ người đàn ông có trách nhiệm trông nom, quản lý và thực hiện các công việc thường nhật tại một ngôi chùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông sãi già vẫn chở đò qua sông mỗi ngày.
- Sãi chùa quét dọn sân chùa vào mỗi buổi sáng.
- Câu tục ngữ "Nhiều sãi không ai đóng cửa chùa" phê phán tình trạng đông người nhưng không ai chịu trách nhiệm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhiều sãi không ai đóng cửa chùa": Đây là một câu tục ngữ phổ biến, dùng để chỉ tình huống có nhiều người cùng làm một việc nhưng cuối cùng không ai chịu trách nhiệm chính, dẫn đến công việc bị bỏ ngỏ, không hoàn thành.
Biến thể và từ gần giống
- Chú tiểu: Danh từ chỉ người (thường là trẻ trai) mới vào chùa tu học, làm các việc nhỏ.
- Tri khách: Danh từ chỉ người ở chùa chuyên lo việc tiếp đón khách.
- Đò ngang: Danh từ chỉ con đò chở khách qua sông, thường do một sãi điều khiển.
Từ đồng nghĩa
- Người chở đò: Người lái đò, người chèo đò.
- Người giữ chùa: Người trông chùa, người coi chùa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "sãi" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "người chở đò", "người lái đò" hoặc "người giữ chùa", "bác thủ từ" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ, tục ngữ, thành ngữ hoặc khi nói về bối cảnh xưa.
- d. Người chở đò.
- d. Người đàn ông giữ chùa: Nhiều sãi không ai đóng cửa chùa (tng).