séparé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tách biệt, riêng rẽ: Chỉ những thứ không ở cùng nhau, không liên kết hoặc bị chia cắt về mặt vật lý hoặc trừu tượng.
- Chia ly, biệt cư: Dùng để chỉ trạng thái sống riêng biệt, đặc biệt trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils ont des chambres séparées. (Họ có những căn phòng riêng biệt.)
- Les deux questions sont séparées. (Hai vấn đề này là tách biệt.)
- Le couple vit séparé depuis un an. (Cặp đôi đó đã sống biệt cư được một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À part entière": Một cụm từ đồng nghĩa với ý tưởng độc lập, riêng biệt, nhưng không phải là biến thể trực tiếp của "séparé".
- C'est une entité à part entière. (Đó là một thực thể độc lập/riêng biệt.)
"Vivre séparé": Cụm từ cố định chỉ việc sống biệt cư (thường giữa vợ chồng).
- Ils ont décidé de vivre séparés. (Họ đã quyết định sống biệt cư.)
Biến thể và từ gần giống
Séparément (phó từ): Một cách riêng biệt, tách rời.
- Ils sont arrivés séparément. (Họ đã đến một cách riêng rẽ.)
Séparation (danh từ): Sự chia tách, sự chia ly.
- La séparation des déchets est importante. (Việc phân loại rác thải là quan trọng.)
Séparer (động từ): Tách ra, chia ra.
- Il faut séparer le bon grain de l'ivraie. (Cần phải tách hạt lúa tốt ra khỏi cỏ lùng.)
Từ đồng nghĩa
- Distinct: Khác biệt, riêng biệt.
- Divisé: Bị chia rẽ, bị phân chia.
- Indépendant: Độc lập (nhấn mạnh tính tự chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "séparé" là tính từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "séparer")
Thành ngữ liên quan
- "Faire chambre à part": Một thành ngữ có nghĩa tương tự "vivre séparé", chỉ việc vợ chồng ngủ ở phòng riêng biệt.
- Depuis leur dispute, ils font chambre à part. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ đã ngủ ở phòng riêng.)
tính từ
- tách biệt
- Intérêts séparésquyền lợi tách biệt
- chia ly, biệt cư