sùi

  1. être couvert de fongosités
  2. se couvrir (d'écume).
    • Sùi bọt
      se couvrir d'écume; écumer
    • sùi bọt mép
      écumer; baver;
    • Nói sùi bọt mép
      dépenser sa salive.
  3. fongueux.
    • Vết thương sùi
      plaie fongueuse.
  4. (med.) végétations.
    • Sùi vòm họng
      végétations adénoïdes.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sùi"

sùi
Sóng biển sùi bọt trắng xóa.