sûr

Học thuật
Thân thiện
sûr

Il est sûr de son coup au tir à l'arc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc, chắc chắn: Biểu thị sự không còn nghi ngờ, hoặc điều đó sẽ xảy ra một cách tất yếu.
    • Tin chắc: Cảm giác tin tưởng hoàn toàn vào một điều đó.
    • Vững, vững vàng: Chỉ sự kiên cố, ổn định, không dễ bị lung lay.
    • Đáng tin cậy: Có thể tin tưởng được, không gây thất vọng.
    • Yên ổn, an ninh: An toàn, không nguy hiểm.
    • Đúng đắn: Chính xác, không sai lầm.
    • Công hiệu: hiệu quả chắc chắn.
  2. Phó từ (thân mật):

    • Chắc, chắc chắn: Dùng để trả lời, biểu thị sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est sûr de réussir. ( chắcsẽ thành công.)
    • Je suis sûr que vous vous trompez. (Tôi tin chắcanh lầm.)
    • Ce quartier n'est pas très sûr, la nuit. (Ban đêm phường này không được an ninh lắm.)
    • Ami sûr (Người bạn đáng tin cậy)
  • Phó từ (thân mật):

    • Tu crois qu'il viendra? - Pas sûr. (Anh cho là sẽ đến à? - Không chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À coup sûr: Chắc chắn, không thể sai.

    • Il gagnera à coup sûr. (Anh ta sẽ thắng một cách chắc chắn.)
  • Bien sûr (thân mật): Tất nhiên, dĩ nhiên.

    • Bien sûr, je viendrai. (Tất nhiên, tôi sẽ đến.)
  • Être sûr de soi: Tự tin, tin chắc vào bản thân.

    • Elle est très sûre d'elle pendant les présentations. ( ấy rất tự tin trong các buổi thuyết trình.)
  • Pour sûr (thông tục): Chắc hẳn, chắc chắn là.

    • Pour sûr, il va pleuvoir. (Chắc hẳntrời sẽ mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sûreté (danh từ): Sự chắc chắn; sự an toàn; cơ quan cảnh sát (ở một số nước).

    • La sûreté de l'information (Tính bảo mật của thông tin)
  • Assurément (phó từ): Một cách chắc chắn, đương nhiên.

    • Il viendra assurément. (Anh ấy chắc chắn sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain (adj): Chắc chắn, nhất định.
  • Fiable (adj): Đáng tin cậy.
  • Sécurisé (adj): An toàn, được bảo đảm.
  • Stable (adj): Ổn định, vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sûr" với vai tròmột động từ. "Sûr" là tính từ/phó từ.

Thành ngữ liên quan
  • En lieu sûr: Ở nơi an toàn.

    • Mets ces documents en lieu sûr. (Hãy để những tài liệu nàynơi an toàn.)
  • Le plus sûr: Điều chắc chắn nhất, cách tốt nhất.

    • Le plus sûr est de partir tôt. (Cách chắc chắn nhất là khởi hành sớm.)
sûr

Il est sûr de son coup au tir à l'arc.

tính từ
  1. chắc, chắc chắn
    • Il est sûr de réussir
      chắc thành công, chắc đỗ
    • Rien n'est plus sûr
      không chắc chắn hơn
  2. tin chắc
    • Je suis sûr que vous vous trompez
      tôi tin chắcanh lầm
    • il est sûr de ses forces
      tin chắc vào sức của
  3. vững, vững vàng
    • Main sûre
      bàn tay vững
    • Connaissances sûres
      tri thức vững vàng
  4. đáng tin cậy
    • Ami sûr
      người bạn đáng tin cậy
  5. yên ổn, an ninh
    • Refuge sûr
      chỗ ẩn náy yên ổn
    • Ce quartier n'est pas très sûr, la nuit
      ban đêm phường này không được an ninh lắm
  6. đúng đắn
    • Avoir le coup d'oeil sûr
      con mắt nhận xét đúng đắn
  7. công hiệu
    • Remède sûr
      vị thuốc công hiệu
    • à coup sûr
      xem coup
    • bien sûr
      (thân mật) tất nhiênthế
    • être sûr de soi
      tin chắcmình, tin chắccông việc mình làm
    • le plus sûr
      điều chắc chắn nhất, điều tốt nhất
    • lieu sûr
      xem lieu
    • pour sûr
      (thông tục) chắc hẳn
phó từ
  1. (thân mật) chắc, chắc chắn
    • Tu crois qu'il viendra? - Pas sûr
      Anh cho là sẽ đến à? không chắc