sceau

Học thuật
Thân thiện
sceau

Le notaire appose son sceau sur le document officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con dấu, cái ấn: Một dụng cụ dùng để in một hình ảnh hoặc biểu tượng lên một bề mặt (như sáp, giấy) nhằm xác thực, chứng nhận hoặc đóng kín một vật đó.
    • Xi, chì, dấu niêm phong: Vật liệu (như sáp, chì) được đóng dấu lên để niêm phong một thứ đó, hoặc chính dấu hiệu niêm phong đó.
    • Dấu ấn: Dấu hiệu đặc trưng, dấu vết thể hiện phong cách, ảnh hưởng hoặc nguồn gốc của một người hay một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le document officiel porte le sceau de la République. (Tài liệu chính thức mang con dấu của nước Cộng hòa.)
    • La lettre était fermée par un sceau de cire rouge. ( thư được đóng kín bằng một dấu niêm phong bằng sáp đỏ.)
    • Cette invention porte le sceau du génie. (Phát minh này mang dấu ấn của thiên tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apposer son sceau": Đóng dấu, đóng ấn của mình lên.

    • Le notaire a apposé son sceau sur l'acte. (Viên chức công chứng đã đóng con dấu của mình lên văn bản.)
  • "Sous le sceau du secret": Với điều kiện phải giữ bí mật, dưới sự bảo đảm của bí mật.

    • Je vous confie cette information sous le sceau du secret. (Tôi giao phó thông tin này cho bạn với điều kiện phải giữ kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceller (động từ): Đóng dấu, niêm phong; củng cố, khẳng định.

    • Sceller une alliance. (Đóng dấu/khẳng định một liên minh.)
  • Sceau de Salomon (danh từ): Tên một loài cây (hoa chuông đốm).

  • Garde des Sceaux (danh từ): Chức danh Bộ trưởng Bộ Tư pháp của Pháp (người giữ con dấu nhà nước).
Từ đồng nghĩa
  • Cachet (danh từ giống đực): Con dấu, dấu; vẻ thanh lịch, phong cách riêng.
  • Empreinte (danh từ giống cái): Dấu vết, dấu ấn, vết in.
  • Sigle (danh từ giống đực): Chữ viết tắt, biểu tượng.
Lưu ý về từ đồng âm
  • Sceau (con dấu) đồng âm với:
    • Seau (danh từ giống đực): Cái .
    • Saut (danh từ giống đực): nhảy, bước nhảy.
    • Sot (tính từ/danh từ): Ngốc nghếch, kẻ ngốc. Cần phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh.
sceau

Le notaire appose son sceau sur le document officiel.

danh từ giống đực
  1. con dấu, cái ấn
    • Apposer son sceau
      đóng con dấu vào
  2. xi, chì, dấu niêm phong
  3. dấu ấn
    • Ouvrage qui porte le sceau du génie
      tác phẩm mang dấu ấn thiên tài
    • Garde des Sceaux
      xem garde
    • sous le sceau du secret
      với điều kiện phải giữ kín
    • Saut, seau, sot.

Từ đồng âm

Từ chứa "sceau"

Từ có nhắc đến "sceau"