sucré

tính từ
  1. ngọt
    • Mets sucré
      món ăn ngọt
  2. (nghĩa bóng) ngọt ngào
    • Langage sucré
      lời nói ngọt ngào
danh từ giống đực
  1. (Faire le sucré) làm ra vẻ âu yếm ngọt ngào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sucré"

sucré
Elle ajoute du sucre pour rendre le thé sucré.