saillir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nhô ra, lồi lên, nổi lên: Chỉ sự vật hoặc một phần của sự vật nhô hẳn ra khỏi bề mặt xung quanh.
    • Nổi bật lên: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự nổi bật, dễ nhận thấy giữa một tập thể hoặc bối cảnh.
    • (Hội họa) Nổi lên: Chỉ hiệu ứng thị giác khi một hình khắc, chi tiết trong tranh trông có vẻ nổi lên, tạo chiều sâu.
  2. Ngoại động từ:

    • (Động vật học) Nhảy, phủ: Chỉ hành động con đực giao phối với con cái, thường dùng cho ngựa một số động vật có vú khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le rocher saillit au-dessus de la mer. (Tảng đá nhô lên trên mặt biển.)
    • Ses côtes saillaient sous sa peau pâle. (Những chiếc xương sườn của anh ta lồi lên dưới làn da nhợt nhạt.)
    • Son talent saillit parmi ses collègues. (Tài năng của anh ấy nổi bật lên giữa các đồng nghiệp.)
  • Ngoại động từ:
    • L'étalon saillit la jument. (Con ngựa giống nhảy con ngựa cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire saillir": Làm nổi bật, làm lộ .
    • La lumière rasante fait saillir les textures du mur. (Ánh sáng xiên làm nổi bật những kết cấu của bức tường.)
  • "Mettre en saillie": Làm nổi bật, nhấn mạnh (một ý kiến, chi tiết).
    • Le rapport met en saillie les risques principaux. (Báo cáo làm nổi bật những rủi ro chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Saillant, -e (tính từ): Nhô ra, lồi; nổi bật, đáng chú ý.
    • Un os saillant (một cái xương nhô ra)
    • Un trait saillant de sa personnalité (một nét nổi bật trong tính cách của anh ta)
  • Saillie (danh từ): Phần nhô ra, chỗ lồi; sự nổi bật.
    • La saillie d'un balcon (phần nhô ra của một ban công)
    • La saillie d'une idée (sự nổi bật của một ý tưởng)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa nhô ra): Dépasser (vượt ra, nhô ra), bomber (phồng lên, cong lên), ressortir (nhô ra).
  • Nội động từ (nghĩa nổi bật): Se distinguer (tự phân biệt, nổi bật), se démarquer (tách biệt, nổi bật).
  • Ngoại động từ: S'accoupler avec (giao phối với), couvrir (phủ, dùng cho thú).
Lưu ý
  • "Saillir"một động từ thuộc nhóm thứ hai (kết thúc bằng -ir) nhưng cách chia bất quy tắc. Dạng hiện tại phân từ"saillant".
  • Nghĩa ngoại động từ (nhảy, phủ) ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường chủ yếu được dùng trong lĩnh vực chăn nuôi, động vật học.
nội động từ
  1. nhô ra, lồi lên, nổi lên
    • Ses veines saillaient
      tĩnh mạch của nổi lên
  2. nổi bật lên
    • Saillir dans la foule
      nổi bật lên giữa đám đông
  3. (hội họa) nổi
    • Des ombres qui font saillir les objets
      bóng làm nổi các vật
  4. (từ , nghĩa ) vọt ra, bật ra, nhảy ra
    • Un rire saillissait
      một tiếng cười bật ra
ngoại động từ
  1. (động vật học) nhảy, phủ
    • Etalon qui saillit une jument
      con ngựa giống nhảy một con ngựa cái