sesame
/'sesəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây vừng (mè): Một loại cây thân thảo hàng năm, có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi, được trồng để lấy hạt.
- Hạt vừng (hạt mè): Hạt nhỏ, có dầu, màu trắng, vàng, nâu hoặc đen của cây vừng, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sesame is an important oilseed crop. (Cây vừng là một loại cây lấy dầu quan trọng.)
- She sprinkled toasted sesame on top of the salad. (Cô ấy rắc hạt vừng rang lên trên món salad.)
- The recipe calls for one tablespoon of sesame. (Công thức yêu cầu một thìa canh hạt vừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Open sesame": Cụm từ thần kỳ trong truyện cổ tích "Nghìn lẻ một đêm" để mở cửa hang động; nghĩa bóng chỉ chìa khóa thần kỳ hoặc giải pháp kỳ diệu để đạt được điều gì đó khó khăn.
- A good education can be the open sesame to a better career. (Một nền giáo dục tốt có thể là chìa khóa thần kỳ cho một sự nghiệp tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sesame seed (n): Hạt vừng, hạt mè (cách gọi cụ thể hơn cho hạt).
- Sesame seeds are rich in calcium. (Hạt vừng rất giàu canxi.)
- Sesame oil (n): Dầu vừng, dầu mè.
- Sesame oil is commonly used in Asian cooking. (Dầu mè thường được dùng trong nấu ăn châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Benne seed (n): Tên gọi khác cho hạt vừng, thường dùng ở một số vùng.
- Til (n): Tên gọi của vừng/mè trong tiếng Hindi và một số ngôn ngữ Nam Á.
Thành ngữ liên quan
- "Open sesame": (Đã giải thích ở mục trên). Đây là thành ngữ nổi tiếng nhất liên quan đến từ này.
- He hoped his new invention would be the open sesame to financial success. (Anh ấy hy vọng phát minh mới của mình sẽ là chìa khóa thần kỳ dẫn đến thành công tài chính.)
danh từ
- cây vừng, hạt vừng
Idioms
- open sesamechìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được)