sesame

/'sesəmi/
danh từ
  1. cây vừng, hạt vừng

Idioms

  • open sesame
    chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt được)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sesame"

sesame
A chef sprinkles sesame seeds onto a fresh salad.