shiv
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao, vũ khí dạng dao: "shiv" là một con dao, thường được chế tạo thô sơ hoặc tạm bợ, được dùng làm vũ khí, đặc biệt trong môi trường nhà tù hoặc nơi giam giữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoner was found with a shiv hidden in his mattress. (Tên tù nhân bị phát hiện có một con dao thô sơ giấu trong nệm của hắn.)
- He fashioned a shiv from a piece of metal. (Hắn chế tạo một con dao thô sơ từ một mảnh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shiv someone": (động từ, không chính thức) đâm ai đó bằng shiv.
- He was shivved in the prison yard. (Hắn đã bị đâm bằng dao thô sơ trong sân nhà tù.)
Biến thể và từ gần giống
Shivved (adj, dạng quá khứ phân từ): đã bị đâm bằng shiv.
- The victim was shivved multiple times. (Nạn nhân đã bị đâm nhiều nhát bằng dao thô sơ.)
Shivving (danh động từ): hành động đâm bằng shiv.
- Shivving is a common threat in maximum-security prisons. (Hành động đâm bằng dao thô sơ là một mối đe dọa phổ biến trong các nhà tù an ninh tối đa.)
Từ đồng nghĩa
- Knife: dao (nói chung).
- Blade: lưỡi dao, vũ khí có lưỡi.
- Shank: (tiếng lóng nhà tù) dao thô sơ, tương tự "shiv".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shiv up: (tiếng lóng) chuẩn bị vũ khí (thường là shiv) để tấn công.
- The gang members shivved up before the riot. (Các thành viên băng đảng đã chuẩn bị dao thô sơ trước cuộc bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan
- To carry a shiv: (tiếng lóng) mang theo vũ khí giấu kín.
- In prison, you never know who is carrying a shiv. (Trong tù, bạn không bao giờ biết ai đang mang theo dao thô sơ.)