dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
show
Words Mentioning "show"
ăn năn
đạo
đa tạ
đấu dịu
báo ân
báo hiếu
bày
bày vẽ
biết
biết ơn
biểu dương
biểu hiện
biểu đồng tình
biểu quyết
biểu thị
bộc lộ
câm
cầu khẩn
chán chê
chân tình
chân tướng
chầu
chìa
chí công
chiếu
chín chắn
chí tình
chỉ vẽ
chúc thọ
chưng
có nhân
con rối
dẫn đường
dẫn xác
diệu
diệu võ dương oai
dung
giơ
giữ kẽ
giương vây
hăm he
hãnh diện
hậu tạ
hối cải
hướng đạo
hư trương
khanh khách
khinh nhờn
khoe
khoe khoang
khoe mẽ
lộ diện
múa mép
múa rối
múm
náu mặt
ngạo đời
nhăn răng
nhập nhằng
nhe
nhú
nhũn
nhường
đoái
phạm thượng
phô
phô bày
phô trương
phù hoa
phụ lão
quầy
ra mặt
ra tay
sám hối
sáng tạo
sểnh tay
thể hiện
thò
ti toe
tỏ
tỏ ra
tỏ vẻ
trình
trổ
trưng bày
đua
vồn vã
xuất trình
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...