dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

show

Words Mentioning "show"

ăn năn
đạo
đa tạ
đấu dịu
báo ân
báo hiếu
bày
bày vẽ
biết
biết ơn
biểu dương
biểu hiện
biểu đồng tình
biểu quyết
biểu thị
bộc lộ
câm
cầu khẩn
chán chê
chân tình
chân tướng
chầu
chìa
chí công
chiếu
chín chắn
chí tình
chỉ vẽ
chúc thọ
chưng
có nhân
con rối
dẫn đường
dẫn xác
diệu
diệu võ dương oai
dung
giơ
giữ kẽ
giương vây
hăm he
hãnh diện
hậu tạ
hối cải
hướng đạo
hư trương
khanh khách
khinh nhờn
khoe
khoe khoang
khoe mẽ
lộ diện
múa mép
múa rối
múm
náu mặt
ngạo đời
nhăn răng
nhập nhằng
nhe
nhú
nhũn
nhường
đoái
phạm thượng
phô
phô bày
phô trương
phù hoa
phụ lão
quầy
ra mặt
ra tay
sám hối
sáng tạo
sểnh tay
thể hiện
thò
ti toe
tỏ
tỏ ra
tỏ vẻ
trình
trổ
trưng bày
đua
vồn vã
xuất trình
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...