sieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Ông: Danh xưng trang trọng, chính thức dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc ngữ cảnh lịch sự để chỉ một người đàn ông, tương đương với "ông" trong tiếng Việt.
- (Nghĩa xấu) Lão: Cách gọi mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, châm biếm hoặc giễu cợt một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý/trang trọng:
- Le sieur Dupont est prié de se présenter au tribunal. (Ông Dupont được yêu cầu có mặt tại tòa án.)
- Je soussigné, reconnais devoir la somme de... au sieur Martin. (Tôi, người ký tên dưới đây, xin nhận nợ số tiền... đối với ông Martin.)
Với nghĩa xấu/châm biếm:
- Ce vieux sieur prétend tout savoir. (Lão già đó tự cho mình biết hết mọi thứ.)
- Regarde-moi ce sieur avec son air important ! (Nhìn lão ta kia với vẻ quan trọng của mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le sieur Un Tel": Một cách viết cố định trong các văn bản chính thức hoặc báo chí cũ để chỉ một người đàn ông nào đó (ông Mỗ, ông X), thường khi không muốn nêu đích danh hoặc với ý mỉa mai.
- Le sieur Un Tel a été condamné pour escroquerie. (Ông Mỗ đã bị kết án về tội lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Messire (danh từ giống đực): Danh xưng cổ, rất trang trọng, tương đương "ngài", dùng để gọi các hiệp sĩ, quý tộc hoặc trong văn học cổ.
- Monsieur (danh từ giống đực): Cách gọi phổ biến và lịch sự hiện đại cho "ông" hoặc "ngài". "Sieur" là dạng cổ/rút gọn của "monsieur".
Từ đồng nghĩa
- Monsieur: Ông, ngài (trung lập hoặc lịch sự).
- Individu: Kẻ, cá nhân (thường mang nghĩa xấu).
- Personnage: Nhân vật (trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc mỉa mai).
Lưu ý sử dụng
- Từ "sieur" ngày nay chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ pháp lý, hành chính cổ hoặc với ý nghĩa châm biếm, mỉa mai. Trong giao tiếp thông thường hiện đại, người ta dùng "monsieur".
- Khi dùng với nghĩa xấu, sắc thái của từ phụ thuộc nhiều vào ngữ điệu và ngữ cảnh.
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) ông
- (nghĩa xấu) lão
- Le sieur Un tellão Mỗ